AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây đồng" tiếng Trung là 铜丝 (tóng sī)

“dây đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铜丝 phồn thể 銅絲

tóng sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동사
dongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây đồng

Từng chữ: 銅 (đồng) 絲 (tơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.