AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đẩy đi" tiếng Trung là 推开 (tuī kāi)

“đẩy đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

推开 phồn thể 推開

tuī kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đẩy ra (cổng, v.v.); đẩy đi; từ chối

Từng chữ: 推 (suy) 開 (khai)

Cách nói khác: 划拉 huá la · 획납;

Có phải bạn tìm “đày đi”?

流放

liú fàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưu đày; đày đi; trục xuất; thả trôi (gỗ) xuống hạ lưu

Từng chữ: 流 (lưu) 放 (phóng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.