AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây cương" tiếng Trung là 缰绳 (jiāng shéng)

“dây cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缰绳 phồn thể 韁繩

jiāng shéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây cương

Từng chữ: 韁 (cương) 繩 (thằng)

Cách nói khác: 缰 jiāng; 辔 pèi; 辔头 pèi tóu; 笼头 lóng tou; 靳 jìn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.