AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây cung" tiếng Trung là 弦 (xián), tiếng Nhật 弦

“dây cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弦

xián

Âm Hán Hàn của chữ

현
hyeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

弦
つる · từ thông dụng

Nghĩa: dây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồ; hợp âm (đoạn của đường cong)

Từng chữ: 弦 (huyền)

Cách nói khác: 弓弦 gōng xián · 궁현; 絃 xián · 현; 弓弦儿 gōng xián r · 궁현아; 弸 péng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.