AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dãy cầu thang" tiếng Trung là 楼梯间 (lóu tī jiān)

“dãy cầu thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

楼梯间 phồn thể 樓梯間

lóu tī jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầu thang; dãy cầu thang

Từng chữ: 樓 (lầu) 梯 (thê) 間 (gian)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.