AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây cầu chì" tiếng Trung là 保险丝 (bǎo xiǎn sī)

“dây cầu chì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保险丝 phồn thể 保險絲

bǎo xiǎn sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보험사
boheomsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây cầu chì; cầu chì (điện)

Từng chữ: 保 (bảo) 險 (hiểm) 絲 (tơ)

Cách nói khác: 熔断丝 róng duàn sī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.