AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây an toàn" tiếng Trung là 安全带 (ān quán dài)

“dây an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安全带 phồn thể 安全帶

ān quán dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안전대
anjeondae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây an toàn; dây đai an toàn

Từng chữ: 安 (an) 全 (toàn) 帶 (đai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.