AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu vết bị nung" tiếng Trung là 火印 (huǒ yìn)

“dấu vết bị nung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

火印

huǒ yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu vết bị nung; dấu ấn

Từng chữ: 火 (hoả) 印 (ấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.