AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu trang" tiếng Trung là 书签 (shū qiān)

“dấu trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

书签 phồn thể 書籤

shū qiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서첨
seocheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu trang

Từng chữ: 書 (thư) 籤 (thiêm)

Có phải bạn tìm “đầu trang”?

书眉 phồn thể 書眉

shū méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서미
seomi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầu trang; lề trên của trang giấy

Từng chữ: 書 (thư) 眉 (mày)

Có phải bạn tìm “đậu trắng”?

豇

jiāng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đậu đũa; đậu trắng

Từng chữ: 豇 (giang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.