AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu tick" tiếng Trung là 对号 (duì hào)

“dấu tick” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对号 phồn thể 對號

duì hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대호
daeho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu tick; dấu kiểm (✓); số để xác minh (số sê-ri, số ghế, v.v.); (ví von) hai điều khớp nhau

Từng chữ: 對 (đỗi) 號 (hiệu)

Cách nói khác: 打钩 dǎ gōu · 타구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.