AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dầu thực phẩm" tiếng Trung là 食物油 (shí wù yóu)

“dầu thực phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

食物油

shí wù yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dầu ăn; dầu thực phẩm

Từng chữ: 食 (thực) 物 (vật) 油 (dầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.