"đấu thầu" tiếng Trung là 投标 (tóu biāo)
“đấu thầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
投标
phồn thể 投標
tóu biāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투표
tupyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đấu thầu; nộp thầu
Cách nói khác: 招投标 zhāo tóu biāo · 초투표; 申办 shēn bàn · 신판;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.