"dấu thập phân" tiếng Trung là 小数点 (xiǎo shù diǎn), tiếng Nhật 小数点
“dấu thập phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
小数点
phồn thể 小數點
xiǎo shù diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소수점
sosujeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
小数点
しょうすうてん · từ thông dụng
Nghĩa: dấu thập phân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.