AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dầu thánh" tiếng Trung là 圣油 (shèng yóu)

“dầu thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣油 phồn thể 聖油

shèng yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성유
seongyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聖油
せいゆ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dầu thánh; dầu xức thánh

Từng chữ: 聖 (thánh) 油 (dầu)

Cách nói khác: 圣膏油 shèng gāo yóu · 성고유;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.