AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu thai" tiếng Trung là 投胎 (tóu tāi)

“đầu thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投胎

tóu tāi · Hán Việt: đầu thai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투태
tutae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầu thai

Từng chữ: 投 (đầu) 胎 (thai)

Cách nói khác: 再世 zài shì · 재세; 投生 tóu shēng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.