AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu tay" tiếng Trung là 手印 (shǒu yìn)

“dấu tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手印

shǒu yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수인
suin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu tay; dấu vân tay; dấu ngón tay cái

Từng chữ: 手 (thủ) 印 (ấn)

Có phải bạn tìm “dâu tây”?

草莓

cǎo méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dâu tây; (Đài Loan) vết cắn yêu; vết hickey

Từng chữ: 草 (thảo) 莓 (mội)

Cách nói khác: 苺 méi; 莓 méi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.