AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đau tai" tiếng Trung là 耳痛 (ěr tòng)

“đau tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耳痛

ěr tòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이통
itong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

耳痛
じつう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đau tai

Từng chữ: 耳 (nhĩ) 痛 (thống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.