AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu sỏ" tiếng Trung là 主谋 (zhǔ móu)

“đầu sỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

主谋 phồn thể 主謀

zhǔ móu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

主謀
しゅぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kẻ chủ mưu; đầu sỏ; người cầm đầu

Từng chữ: 主 (chúa) 謀 (mưu)

Có phải bạn tìm “dấu số”?

井号 phồn thể 井號

jǐng hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정호
jeongho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu thăng # (dấu câu); ký hiệu thăng; dấu số

Từng chữ: 井 (tỉnh) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.