AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đau rát" tiếng Trung là 烧灼疼 (shāo zhuó téng)

“đau rát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烧灼疼 phồn thể 燒灼疼

shāo zhuó téng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đau rát

Từng chữ: 燒 (thiêu) 灼 (chước) 疼 (đông)

Cách nói khác: 灼痛 zhuó tòng · 작통;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.