AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đau quặn" tiếng Trung là 绞痛 (jiǎo tòng)

“đau quặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绞痛 phồn thể 絞痛

jiǎo tòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교통
gyotong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đau nhói; chuột rút; đau quặn; đau bụng

Từng chữ: 絞 (giảo) 痛 (thống)

Có phải bạn tìm “đầu quân”?

投军 phồn thể 投軍

tóu jūn · Hán Việt: đầu quân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투군
tugun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tham gia; đầu quân; nhập ngũ (ví dụ: vào quân đội)

Từng chữ: 投 (đầu) 軍 (quân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.