AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu nối cái" tiếng Trung là 雌性接口 (cí xìng jiē kǒu)

“đầu nối cái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雌性接口

cí xìng jiē kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầu nối cái

Từng chữ: 雌 (thư) 性 (tính) 接 (tiếp) 口 (khẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.