"đau nhói" tiếng Trung là 绞痛 (jiǎo tòng)
“đau nhói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绞痛
phồn thể 絞痛
jiǎo tòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교통
gyotong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đau nhói; chuột rút; đau quặn; đau bụng
Cách nói khác: 切痛 qiē tòng · 절통; 抽痛 chōu tòng · 추통; 闪痛 shǎn tòng · 섬통; 剧痛 jù tòng · 극통; 钻心 zuān xīn · 찬심;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.