"đầu ngựa" tiếng Trung là 马头 (mǎ tóu), tiếng Nhật 馬頭
“đầu ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
马头
phồn thể 馬頭
mǎ tóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마두
madu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
馬頭
めず · từ thông dụng
Nghĩa: đầu ngựa; giống như 碼頭|码头[ma3 tou2], bến tàu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.