AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu ngoặc đơn" tiếng Trung là 括号 (kuò hào)

“dấu ngoặc đơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

括号 phồn thể 括號

kuò hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

괄호
gwalho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc

Từng chữ: 括 (ngoặc) 號 (hiệu)

Cách nói khác: 圆括号 yuán kuò hào · 원괄호; 单引号 dān yǐn hào; 括弧 kuò hú · 괄호; 小括号 xiǎo kuò hào · 소괄호;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.