AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“đầu mùa xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新春

xīn chūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신춘
sinchun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

新春
しんしゅん · từ thông dụng

Nghĩa: đầu mùa xuân; 10 hoặc 20 ngày sau Tết Nguyên Đán âm lịch

Từng chữ: 新 (tân) 春 (xuân)

Cách nói khác: 开春 kāi chūn · 개춘;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.