AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu mùa thu" tiếng Trung là 初秋 (chū qiū), tiếng Nhật 初秋

“đầu mùa thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初秋

chū qiū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초추
chochu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

初秋
しょしゅう · từ thông dụng

Nghĩa: đầu mùa thu; tháng 7 âm lịch

Từng chữ: 初 (sơ) 秋 (thu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.