"đầu hồi" tiếng Trung là 山墙 (shān qiáng)
“đầu hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
山墙
phồn thể 山牆
shān qiáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
산장
sanjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đầu hồi
Có phải bạn tìm “đầu hói”?
秃子
phồn thể 禿子
tū zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người đầu hói; đầu hói
Cách nói khác: 秃顶 tū dǐng; 光头 guāng tóu · 광두;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.