"đầu hàng và quy phục" tiếng Trung là 归顺 (guī shùn)
“đầu hàng và quy phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
归顺
phồn thể 歸順
guī shùn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
귀순
gwisun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đầu hàng và quy phục
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.