"đầu gối" tiếng Trung là 膝 (xī), tiếng Nhật 膝
“đầu gối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xī
Âm Hán Hàn của chữ
슬
seul · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
膝
ひざ · từ thông dụng
Nghĩa: đầu gối
Từng chữ: 膝 (tất)
Cách nói khác: 膝盖 xī gài · 슬개;
Có phải bạn tìm “dầu gội”?
洗发精
phồn thể 洗髮精
xǐ fà jīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
세발정
sebaljeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dầu gội
Từng chữ: 洗 (tẩy) 髮 (phát) 精 (tinh)
Cách nói khác: 洗发剂 xǐ fà jì; 洗发露 xǐ fà lù; 洗发乳 xǐ fà rǔ · 세발유; 洗发皂 xǐ fà zào; 洗发水儿 xǐ fà shuǐ r · 세발수아;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.