AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu đông" tiếng Trung là 初冬 (chū dōng), tiếng Nhật 初冬

“đầu đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初冬

chū dōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초동
chodong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

初冬
しょとう · từ thông dụng

Nghĩa: đầu đông

Từng chữ: 初 (sơ) 冬 (đông)

Có phải bạn tìm “dấu đóng”?

刻印

kè yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각인
gakin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

刻印
こくいん · từ thông dụng

Nghĩa: khắc con dấu; dấu đóng; in bằng chữ khắc; để lại ấn tượng sâu sắc

Từng chữ: 刻 (khắc) 印 (ấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.