AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đau dạ dày" tiếng Trung là 胃痛 (wèi tòng), tiếng Nhật 胃痛

“đau dạ dày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胃痛

wèi tòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위통
witong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

胃痛
いつう · từ thông dụng

Nghĩa: đau dạ dày

Từng chữ: 胃 (vị) 痛 (thống)

Cách nói khác: 腹痛 fù tòng · 복통; 肚子痛 dù zi tòng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.