AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu cầu" tiếng Trung là 桥头 (qiáo tóu)

“đầu cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

桥头 phồn thể 橋頭

qiáo tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교두
gyodu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

橋頭
きょうとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mỗi đầu cầu; đầu cầu

Từng chữ: 橋 (kiều) 頭 (đầu)

Có phải bạn tìm “dấu câu”?

标点 phồn thể 標點

biāo diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표점
pyojeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu câu; một dấu câu; chấm câu

Từng chữ: 標 (bêu) 點 (điểm)

Cách nói khác: 标点符号 biāo diǎn fú hào · 표점부호; 句读 jù dòu · 구독;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.