AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu cạo trọc" tiếng Trung là 光头 (guāng tóu)

“đầu cạo trọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

光头 phồn thể 光頭

guāng tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광두
gwangdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

光頭
こうとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đầu cạo trọc; đầu hói; đi đầu trần; không đội mũ

Từng chữ: 光 (quang) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.