AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đấu bò" tiếng Trung là 斗牛 (dòu niú)

“đấu bò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

斗牛 phồn thể 鬥牛

dòu niú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đấu bò

Từng chữ: 鬥 (đấu) 牛 (ngưu)

Có phải bạn tìm “đầu bò”?

牛头 phồn thể 牛頭

niú tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우두
udu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

牛頭
ごず
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đầu bò; đồ đựng rượu hình đầu bò

Từng chữ: 牛 (ngưu) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.