AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dầu balm" tiếng Trung là 清凉油 (qīng liáng yóu)

“dầu balm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清凉油 phồn thể 清涼油

qīng liáng yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dầu xoa dịu; dầu balm

Từng chữ: 清 (thanh) 涼 (lương) 油 (dầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.