AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu ba chấm" tiếng Trung là 省略符号 (shěng lüè fú hào)

“dấu ba chấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

省略符号 phồn thể 省略符號

shěng lüè fú hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성략부호
seongryakbuho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

省略符号
しょうりゃくふごう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dấu ba chấm

Từng chữ: 省 (tỉnh) 略 (lược) 符 (bùa) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.