AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu ấn" tiếng Trung là 印记 (yìn jì)

“dấu ấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

印记 phồn thể 印記

yìn jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인기
ingi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu ấn; vết tích

Từng chữ: 印 (ấn) 記 (kí)

Cách nói khác: 印鉴 yìn jiàn; 志 zhì · 지; 遗产 yí chǎn · 유산; 烙印 lào yìn · 낙인; 火印 huǒ yìn;

Có phải bạn tìm “dầu ăn”?

食油

shí yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

食油
しょくゆ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dầu ăn

Từng chữ: 食 (thực) 油 (dầu)

Cách nói khác: 食物油 shí wù yóu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.