AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đặt xuống" tiếng Trung là 放下 (fàng xià)

“đặt xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放下

fàng xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방하
bangha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

放下
ほうか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đặt xuống; để xuống; buông bỏ; từ bỏ

Từng chữ: 放 (phóng) 下 (hạ)

Cách nói khác: 撂 liào; 舍下 shě xià · 사하; 寘 zhì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.