"đặt xe trước con ngựa" tiếng Trung là 倒果为因 (dào guǒ wéi yīn)
“đặt xe trước con ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
倒果为因
phồn thể 倒果為因
dào guǒ wéi yīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도과위인
dogwawiin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đảo ngược nguyên nhân và kết quả; đặt xe trước con ngựa
Từng chữ: 倒 (đảo) 果 (quả) 為 (vi) 因 (nhân)
Cách nói khác: 轻重倒置 qīng zhòng dào zhì · 경중도치; 轻重主次 qīng zhòng zhǔ cì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.