AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đặt vé" tiếng Trung là 订票 (dìng piào)

“đặt vé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

订票 phồn thể 訂票

dìng piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정표
jeongpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đặt vé; cấp vé

Từng chữ: 訂 (đính) 票 (phiếu)

Cách nói khác: 定票 dìng piào · 정표;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.