"đặt vào trật tự" tiếng Trung là 归置 (guī zhi)
“đặt vào trật tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
归置
phồn thể 歸置
guī zhi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
귀치
gwichi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thông tục) sắp xếp lại; dọn dẹp; đặt vào trật tự
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.