"đặt trước" tiếng Trung là 前置 (qián zhì)
“đặt trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qián zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전치
jeonchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
前置
ぜんち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đặt trước; phía trước; dẫn đầu; tiền-
Cách nói khác: 预订 yù dìng · 예정; 预约 yù yuē · 예약; 订位 dìng wèi · 정위;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.