AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạt tiêu chuẩn" tiếng Trung là 过硬 (guò yìng)

“đạt tiêu chuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过硬 phồn thể 過硬

guò yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과경
gwagyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nắm vững hoàn hảo cái gì đó; đạt tiêu chuẩn

Từng chữ: 過 (quá) 硬 (ngạnh)

Cách nói khác: 合式 hé shì · 합식;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.