AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất nước quý vị" tiếng Trung là 贵国 (guì guó)

“đất nước quý vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贵国 phồn thể 貴國

guì guó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귀국
gwiguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

貴国
きこく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đất nước quý vị

Từng chữ: 貴 (quý) 國 (quốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.