AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất laterit" tiếng Trung là 红土 (hóng tǔ)

“đất laterit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红土 phồn thể 紅土

hóng tǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍토
hongto · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

紅土
こうど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đất đỏ; đất laterit

Từng chữ: 紅 (hồng) 土 (thổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.