AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất hoang mặn" tiếng Trung là 碱荒 (jiǎn huāng)

“đất hoang mặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碱荒 phồn thể 鹼荒

jiǎn huāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đất hoang mặn

Từng chữ: 鹼 (kiềm) 荒 (hoang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.