AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đặt hàng quá mức" tiếng Trung là 超额订购 (chāo é dìng gòu)

“đặt hàng quá mức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

超额订购 phồn thể 超額訂購

chāo é dìng gòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초액정구
choaekjeonggu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đặt hàng quá mức

Từng chữ: 超 (siêu) 額 (ngạch) 訂 (đính) 購 (cấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.