AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạt được thành công" tiếng Trung là 熬出头 (áo chū tóu)

“đạt được thành công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

熬出头 phồn thể 熬出頭

áo chū tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt qua mọi khó khăn gian khổ; đạt được thành công; thành đạt

Từng chữ: 熬 (ngao) 出 (xuất) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.