AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạt được sự độc lập" tiếng Trung là 独立门户 (dú lì mén hù)

“đạt được sự độc lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独立门户 phồn thể 獨立門戶

dú lì mén hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sống riêng từ cha mẹ (của cặp vợ chồng); đạt được sự độc lập

Từng chữ: 獨 (độc) 立 (lập) 門 (môn) 戶 (hộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.