AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất dụng võ" tiếng Trung là 用武之地 (yòng wǔ zhī dì)

“đất dụng võ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

用武之地

yòng wǔ zhī dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

용무지지
yongmujiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đất dụng võ; vị trí thuận lợi để phát huy kỹ năng (thành ngữ)

Từng chữ: 用 (dụng) 武 (vũ) 之 (chi) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.